Từ đồng nghĩa với "cốc mò cỏ xơi"
| cốc mò cỏ | cốc xơi | cốc ăn | cốc nhai |
| cốc thưởng thức | cốc tiêu thụ | cốc dùng | cốc hưởng thụ |
| cốc lấy | cốc thu hoạch | cốc hái | cốc tìm kiếm |
| cốc tìm | cốc lượm | cốc gom | cốc sưu tầm |
| cốc thu | cốc nhặt | cốc vớt | cốc khai thác |
| cốc mò cỏ | cốc xơi | cốc ăn | cốc nhai |
| cốc thưởng thức | cốc tiêu thụ | cốc dùng | cốc hưởng thụ |
| cốc lấy | cốc thu hoạch | cốc hái | cốc tìm kiếm |
| cốc tìm | cốc lượm | cốc gom | cốc sưu tầm |
| cốc thu | cốc nhặt | cốc vớt | cốc khai thác |