Từ đồng nghĩa với "cốc vữ"
| cốc vũ | ngày tiết | tiết khí | ngày lễ |
| thời điểm | mùa | tháng tư | ngày 19 tháng 4 |
| ngày 20 tháng 4 | ngày 21 tháng 4 | lịch truyền thống | lịch âm |
| thời gian | thời tiết | điểm giao mùa | ngày xuân |
| ngày hạ | ngày thu | ngày đông | ngày tháng |
| cốc vũ | ngày tiết | tiết khí | ngày lễ |
| thời điểm | mùa | tháng tư | ngày 19 tháng 4 |
| ngày 20 tháng 4 | ngày 21 tháng 4 | lịch truyền thống | lịch âm |
| thời gian | thời tiết | điểm giao mùa | ngày xuân |
| ngày hạ | ngày thu | ngày đông | ngày tháng |