Từ đồng nghĩa với "cống sinh"
| cống | cống sĩ | cống nhân | cống sinh viên |
| cống học | cống hương | cống danh | cống phẩm |
| cống bậc | cống tài | cống học sinh | cống thí |
| cống thi | cống khoa | cống chức | cống viên |
| cống tước | cống phú | cống tài năng | cống học hàm |
| cống | cống sĩ | cống nhân | cống sinh viên |
| cống học | cống hương | cống danh | cống phẩm |
| cống bậc | cống tài | cống học sinh | cống thí |
| cống thi | cống khoa | cống chức | cống viên |
| cống tước | cống phú | cống tài năng | cống học hàm |