Từ đồng nghĩa với "cổ lệ"
| cổ xưa | cổ điển | cổ tích | cổ truyền |
| cổ hủ | cổ ngữ | cổ vật | cổ phong |
| cổ nhân | cổ sử | cổ lục | cổ điển hóa |
| cổ tích hóa | cổ mẫu | cổ điển văn | cổ điển nghệ thuật |
| cổ điển âm nhạc | cổ điển văn học | cổ điển triết học | cổ điển tôn giáo |
| cổ xưa | cổ điển | cổ tích | cổ truyền |
| cổ hủ | cổ ngữ | cổ vật | cổ phong |
| cổ nhân | cổ sử | cổ lục | cổ điển hóa |
| cổ tích hóa | cổ mẫu | cổ điển văn | cổ điển nghệ thuật |
| cổ điển âm nhạc | cổ điển văn học | cổ điển triết học | cổ điển tôn giáo |