Từ đồng nghĩa với "cổ tựhọc"
| cổ tự | chữ cổ | chữ viết cổ | nghiên cứu chữ cổ |
| học cổ tự | học chữ cổ | nghiên cứu cổ tự | cổ văn |
| cổ ngữ | di sản văn hóa | ngôn ngữ cổ | chữ Hán |
| chữ Nôm | hệ thống chữ viết cổ | tài liệu cổ | văn tự cổ |
| nghiên cứu văn tự | học thuật cổ | di tích văn hóa | nghiên cứu văn hóa cổ |