Từ đồng nghĩa với "cổxưa"
| cổ | xưa | thời cổ | cổ kính |
| cổ điển | lịch sử | truyền thống | nguyên thủy |
| huyền thoại | cổ xưa | cổ tích | cổ vật |
| cổ nhân | cổ phong | cổ truyền | cổ lỗ |
| cổ hủ | cổ xưa | cổ điển hóa | cổ tích hóa |
| cổ | xưa | thời cổ | cổ kính |
| cổ điển | lịch sử | truyền thống | nguyên thủy |
| huyền thoại | cổ xưa | cổ tích | cổ vật |
| cổ nhân | cổ phong | cổ truyền | cổ lỗ |
| cổ hủ | cổ xưa | cổ điển hóa | cổ tích hóa |