Từ đồng nghĩa với "cỗ"
| cỗ máy | cỗ xe | cỗ pháo | cỗ bàn |
| cỗ bài | bộ bài | cỗ áo | cỗ trống |
| cỗ nhạc | cỗ đồ | cỗ súng | cỗ thuyền |
| cỗ xe tăng | cỗ điện | cỗ bếp | cỗ cầu |
| cỗ ván | cỗ tủ | cỗ gỗ | cỗ mâm |
| cỗ máy | cỗ xe | cỗ pháo | cỗ bàn |
| cỗ bài | bộ bài | cỗ áo | cỗ trống |
| cỗ nhạc | cỗ đồ | cỗ súng | cỗ thuyền |
| cỗ xe tăng | cỗ điện | cỗ bếp | cỗ cầu |
| cỗ ván | cỗ tủ | cỗ gỗ | cỗ mâm |