Từ đồng nghĩa với "cỗi căn"
| cần cỗi | cỗi | cội | gốc |
| căn bản | căn nguyên | căn cỗi | căn cứ |
| căn cơ | căn bản | căn kề | căn cốt |
| căn nhà | căn phòng | căn hộ | căn cứ địa |
| căn cứ quân sự | căn cứ pháp lý | căn cứ khoa học | căn cứ xã hội |
| cần cỗi | cỗi | cội | gốc |
| căn bản | căn nguyên | căn cỗi | căn cứ |
| căn cơ | căn bản | căn kề | căn cốt |
| căn nhà | căn phòng | căn hộ | căn cứ địa |
| căn cứ quân sự | căn cứ pháp lý | căn cứ khoa học | căn cứ xã hội |