Từ đồng nghĩa với "cỗi nguồn"
| cội nguồn | nguồn gốc | gốc rễ | căn nguyên |
| căn cước | khởi nguồn | gốc | cội |
| mạch nguồn | căn bản | căn cứ | đầu nguồn |
| gốc gác | căn nhà | cội cây | gốc cây |
| mạch | tổ tiên | tổ tông | di sản |
| cội nguồn | nguồn gốc | gốc rễ | căn nguyên |
| căn cước | khởi nguồn | gốc | cội |
| mạch nguồn | căn bản | căn cứ | đầu nguồn |
| gốc gác | căn nhà | cội cây | gốc cây |
| mạch | tổ tiên | tổ tông | di sản |