Từ đồng nghĩa với "cộc"
| cụt | ngắn | cộc tay | cộc đuôi |
| cộc chân | cộc cổ | cộc mũi | cộc bắp |
| cộc nhọn | cộc lùn | cộc thẳng | cộc gốc |
| cộc thân | cộc cành | cộc cây | cộc vỏ |
| cộc bông | cộc tán | cộc lá | cộc bìa |
| cụt | ngắn | cộc tay | cộc đuôi |
| cộc chân | cộc cổ | cộc mũi | cộc bắp |
| cộc nhọn | cộc lùn | cộc thẳng | cộc gốc |
| cộc thân | cộc cành | cộc cây | cộc vỏ |
| cộc bông | cộc tán | cộc lá | cộc bìa |