Từ đồng nghĩa với "cội rễ"
| gốc | rễ | cội | căn nguyên |
| nguồn gốc | căn bản | căn cứ | nền tảng |
| cội nguồn | gốc rễ | cơ sở | thế hệ |
| di sản | tổ tiên | huyết thống | dòng dõi |
| mạch nguồn | cội nguồn văn hóa | cội nguồn lịch sử | cội nguồn dân tộc |
| gốc | rễ | cội | căn nguyên |
| nguồn gốc | căn bản | căn cứ | nền tảng |
| cội nguồn | gốc rễ | cơ sở | thế hệ |
| di sản | tổ tiên | huyết thống | dòng dõi |
| mạch nguồn | cội nguồn văn hóa | cội nguồn lịch sử | cội nguồn dân tộc |