Từ đồng nghĩa với "cột cờ"
| cột cờ | cột | cờ | trụ cờ |
| cột cờ tổ quốc | cột cờ quốc gia | cột cờ biểu tượng | cột cờ lễ hội |
| cột cờ quân đội | cột cờ trang trí | cột cờ cao | cột cờ lớn |
| cột cờ nhỏ | cột cờ gió | cột cờ bão | cột cờ phướn |
| cột cờ tre | cột cờ gỗ | cột cờ kim loại | cột cờ bê tông |