Từ đồng nghĩa với "cờ"
| cờ | quốc kỳ | biểu ngữ | lá cờ |
| cờ hiệu | cờ tổ quốc | cờ chiến | cờ tướng |
| cờ vua | cờ bạc | cờ phướn | cờ lệnh |
| cờ hội | cờ đỏ | cờ xanh | cờ trắng |
| cờ vàng | cờ đen | cờ bướm | cờ bông |
| cờ | quốc kỳ | biểu ngữ | lá cờ |
| cờ hiệu | cờ tổ quốc | cờ chiến | cờ tướng |
| cờ vua | cờ bạc | cờ phướn | cờ lệnh |
| cờ hội | cờ đỏ | cờ xanh | cờ trắng |
| cờ vàng | cờ đen | cờ bướm | cờ bông |