Từ đồng nghĩa với "cờ chân chó"
| cờ chó | cờ bạc | cờ tướng | cờ vua |
| cờ vây | cờ cá ngựa | cờ úp | cờ tỉ phú |
| cờ tướng chân chó | cờ đen | cờ trắng | cờ nhảy |
| cờ bắn | cờ bầu cua | cờ cá cược | cờ lệnh |
| cờ mậu binh | cờ tứ sắc | cờ bốn người | cờ bảy màu |
| cờ chó | cờ bạc | cờ tướng | cờ vua |
| cờ vây | cờ cá ngựa | cờ úp | cờ tỉ phú |
| cờ tướng chân chó | cờ đen | cờ trắng | cờ nhảy |
| cờ bắn | cờ bầu cua | cờ cá cược | cờ lệnh |
| cờ mậu binh | cờ tứ sắc | cờ bốn người | cờ bảy màu |