Từ đồng nghĩa với "cờ lông công"
| cờ hiệu | cờ trạm | cờ tín hiệu | cờ báo hiệu |
| cờ lệnh | cờ chỉ huy | cờ thông báo | cờ khẩn |
| cờ chạy | cờ lông | cờ bay | cờ phấp phới |
| cờ vẫy | cờ lộng | cờ tứ phương | cờ sắc |
| cờ quân | cờ chiến | cờ truyền tin | cờ di động |
| cờ hiệu | cờ trạm | cờ tín hiệu | cờ báo hiệu |
| cờ lệnh | cờ chỉ huy | cờ thông báo | cờ khẩn |
| cờ chạy | cờ lông | cờ bay | cờ phấp phới |
| cờ vẫy | cờ lộng | cờ tứ phương | cờ sắc |
| cờ quân | cờ chiến | cờ truyền tin | cờ di động |