Từ đồng nghĩa với "cờ mao"
| cờ vua | cờ tướng | cờ hiệu | cờ sắc |
| cờ lệnh | cờ triều | cờ vua phong kiến | cờ ngũ hành |
| cờ bát quái | cờ tôn | cờ vương | cờ hoàng |
| cờ quyền | cờ biểu | cờ tôn nghiêm | cờ quốc gia |
| cờ truyền thống | cờ lễ | cờ phong | cờ tôn quý |
| cờ vua | cờ tướng | cờ hiệu | cờ sắc |
| cờ lệnh | cờ triều | cờ vua phong kiến | cờ ngũ hành |
| cờ bát quái | cờ tôn | cờ vương | cờ hoàng |
| cờ quyền | cờ biểu | cờ tôn nghiêm | cờ quốc gia |
| cờ truyền thống | cờ lễ | cờ phong | cờ tôn quý |