Từ đồng nghĩa với "cờ người"
| cờ tướng | cờ vua | cờ vây | cờ cá ngựa |
| cờ thế | cờ người sống | cờ người chơi | cờ người mặc |
| cờ quân | cờ bàn | cờ truyền thống | cờ phong kiến |
| cờ đón rước | cờ hội | cờ lễ | cờ trò chơi |
| cờ giải trí | cờ chiến thuật | cờ đối kháng | cờ chiến |
| cờ tướng | cờ vua | cờ vây | cờ cá ngựa |
| cờ thế | cờ người sống | cờ người chơi | cờ người mặc |
| cờ quân | cờ bàn | cờ truyền thống | cờ phong kiến |
| cờ đón rước | cờ hội | cờ lễ | cờ trò chơi |
| cờ giải trí | cờ chiến thuật | cờ đối kháng | cờ chiến |