Từ đồng nghĩa với "cỡ xí"
| cờ | cờ xí | cờ lễ | cờ hội |
| cờ trang trí | cờ đón | cờ rợp trời | cờ phướn |
| cờ bướm | cờ vẫy | cờ chào | cờ hiệu |
| cờ tổ quốc | cờ biểu ngữ | cờ lệnh | cờ tôn vinh |
| cờ kỷ niệm | cờ chúc mừng | cờ mừng | cờ trang hoàng |
| cờ | cờ xí | cờ lễ | cờ hội |
| cờ trang trí | cờ đón | cờ rợp trời | cờ phướn |
| cờ bướm | cờ vẫy | cờ chào | cờ hiệu |
| cờ tổ quốc | cờ biểu ngữ | cờ lệnh | cờ tôn vinh |
| cờ kỷ niệm | cờ chúc mừng | cờ mừng | cờ trang hoàng |