Từ đồng nghĩa với "cụ sen"
| cụ gáy | cụ mỏ | cụ bông | cụ lông |
| cụ đuôi | cụ vằn | cụ trống | cụ mái |
| cụ bướm | cụ nhạn | cụ tía | cụ bạch |
| cụ xám | cụ vàng | cụ đen | cụ trắng |
| cụ lửa | cụ bầu | cụ bướm đen | cụ bướm trắng |
| cụ gáy | cụ mỏ | cụ bông | cụ lông |
| cụ đuôi | cụ vằn | cụ trống | cụ mái |
| cụ bướm | cụ nhạn | cụ tía | cụ bạch |
| cụ xám | cụ vàng | cụ đen | cụ trắng |
| cụ lửa | cụ bầu | cụ bướm đen | cụ bướm trắng |