Từ đồng nghĩa với "củ nhây"
| cù nhây | làm phiền | quấy rối | chọc ghẹo |
| trêu chọc | đùa giỡn | châm chọc | chọc tức |
| gây rối | làm rối | làm khó | làm khổ |
| làm bực | làm khó chịu | đùa cợt | chơi khăm |
| chơi xỏ | chơi khăm | đùa nghịch | trêu ghẹo |
| cù nhây | làm phiền | quấy rối | chọc ghẹo |
| trêu chọc | đùa giỡn | châm chọc | chọc tức |
| gây rối | làm rối | làm khó | làm khổ |
| làm bực | làm khó chịu | đùa cợt | chơi khăm |
| chơi xỏ | chơi khăm | đùa nghịch | trêu ghẹo |