Từ đồng nghĩa với "củ rử"
| cử rừ | cử chỉ | hành động | điệu bộ |
| thái độ | tư thế | cách thức | cách làm |
| cách cư xử | cách biểu hiện | cách thể hiện | cách ứng xử |
| cách giao tiếp | cách trình bày | cách nói | cách đi |
| cách nhìn | cách nghĩ | cách cảm nhận | cách sống |
| cử rừ | cử chỉ | hành động | điệu bộ |
| thái độ | tư thế | cách thức | cách làm |
| cách cư xử | cách biểu hiện | cách thể hiện | cách ứng xử |
| cách giao tiếp | cách trình bày | cách nói | cách đi |
| cách nhìn | cách nghĩ | cách cảm nhận | cách sống |