Từ đồng nghĩa với "của độc"
| độc nhất | hiếm có | đặc biệt | của quý |
| của hiếm | của lạ | của riêng | của đặc |
| của độc nhất | của ít lòng nhiều | của giá trị | của tặng |
| của kỷ niệm | của tình cảm | của riêng tư | của đặc sản |
| của quý giá | của tinh túy | của đặc trưng | của phong phú |