Từ đồng nghĩa với "của chìm"
| của cải | tài sản | của riêng | của tư |
| của ẩn | của giấu | của bí mật | của cất giấu |
| của tích trữ | của riêng tư | của thừa kế | của để dành |
| của quý | của giá trị | của ẩn giấu | của không thấy |
| của không công khai | của không rõ | của không ai biết | của không thể thấy |