Từ đồng nghĩa với "cứ việc"
| thỏa sức | tùy ý | cứ làm | cứ tự nhiên |
| cứ thoải mái | cứ hành động | cứ tiến hành | cứ thực hiện |
| cứ đi | cứ làm theo | cứ thử | cứ tiếp tục |
| cứ quyết định | cứ chọn | cứ bắt đầu | cứ thực thi |
| cứ dấn thân | cứ mạo hiểm | cứ tiến bước | cứ làm theo ý mình |