Từ đồng nghĩa với "cứa cổ"
| cất cổ | cất | đưa lên | nâng lên |
| giơ lên | kéo lên | đẩy lên | bốc lên |
| tăng lên | thăng lên | dâng lên | đưa cao |
| nâng cao | giơ cao | kéo cao | đẩy cao |
| bốc cao | tăng cao | thăng cao | dâng cao |
| cất cổ | cất | đưa lên | nâng lên |
| giơ lên | kéo lên | đẩy lên | bốc lên |
| tăng lên | thăng lên | dâng lên | đưa cao |
| nâng cao | giơ cao | kéo cao | đẩy cao |
| bốc cao | tăng cao | thăng cao | dâng cao |