Từ đồng nghĩa với "cứliệu"
| tài liệu | chứng cứ | bằng chứng | căn cứ |
| số liệu | thông tin | dữ liệu | hồ sơ |
| tư liệu | văn bản | chứng minh | bằng cấp |
| tài liệu tham khảo | tài liệu chứng minh | tài liệu hỗ trợ | tài liệu xác minh |
| tài liệu điều tra | tài liệu pháp lý | tài liệu nghiên cứu | tài liệu chứng cứ |