Từ đồng nghĩa với "cứm"
| cúm | bệnh cúm | dịch cúm | cúm mùa |
| cúm A | cúm B | cúm H1N1 | cúm H3N2 |
| bệnh truyền nhiễm | bệnh lây nhiễm | viêm phế quản | viêm mũi |
| sốt | đau họng | đau nhức | mệt mỏi |
| virus cúm | bệnh hô hấp | bệnh viêm đường hô hấp | bệnh nhiễm virus |
| cúm | bệnh cúm | dịch cúm | cúm mùa |
| cúm A | cúm B | cúm H1N1 | cúm H3N2 |
| bệnh truyền nhiễm | bệnh lây nhiễm | viêm phế quản | viêm mũi |
| sốt | đau họng | đau nhức | mệt mỏi |
| virus cúm | bệnh hô hấp | bệnh viêm đường hô hấp | bệnh nhiễm virus |