Từ đồng nghĩa với "cứng cát"
| cứng | rắn | kiên cố | vững chắc |
| bền | cứng nhắc | cứng cáp | vững vàng |
| cứng rắn | cứng đờ | cứng ngắc | cứng đầu |
| cứng cổ | cứng lòng | cứng như đá | cứng như sắt |
| cứng như thép | cứng như gỗ | cứng như bê tông | cứng như kim loại |
| cứng | rắn | kiên cố | vững chắc |
| bền | cứng nhắc | cứng cáp | vững vàng |
| cứng rắn | cứng đờ | cứng ngắc | cứng đầu |
| cứng cổ | cứng lòng | cứng như đá | cứng như sắt |
| cứng như thép | cứng như gỗ | cứng như bê tông | cứng như kim loại |