Từ đồng nghĩa với "cử binh"
| cất quân | triển khai | đưa quân | huy động |
| tập trung | gửi quân | phát động | điều động |
| bổ sung | thành lập | tổ chức | cử quân |
| đi quân | ra quân | đi vào trận | xuất quân |
| cử động | thực hiện | thực thi | thực hiện nhiệm vụ |
| cất quân | triển khai | đưa quân | huy động |
| tập trung | gửi quân | phát động | điều động |
| bổ sung | thành lập | tổ chức | cử quân |
| đi quân | ra quân | đi vào trận | xuất quân |
| cử động | thực hiện | thực thi | thực hiện nhiệm vụ |