Từ đồng nghĩa với "cửa miệng"
| lời nói | câu nói | miệng lưỡi | lời thốt |
| lời phát biểu | lời tuyên bố | lời truyền miệng | lời khuyên |
| lời nhắc | lời bình | lời nhận xét | lời khen |
| lời châm biếm | lời đồn | lời hứa | lời hối tiếc |
| lời chúc | lời dạy | lời khẳng định | lời mời |
| lời nói | câu nói | miệng lưỡi | lời thốt |
| lời phát biểu | lời tuyên bố | lời truyền miệng | lời khuyên |
| lời nhắc | lời bình | lời nhận xét | lời khen |
| lời châm biếm | lời đồn | lời hứa | lời hối tiếc |
| lời chúc | lời dạy | lời khẳng định | lời mời |