Từ đồng nghĩa với "cửa trời"
| cửa sổ | cửa thông gió | cửa lấy sáng | cửa mái |
| cửa hầm | cửa thoát khí | cửa trời đón gió | cửa thông ánh sáng |
| cửa trời mở | cửa trời đóng | cửa thông hơi | cửa lùa |
| cửa kính | cửa sổ trời | cửa thông | cửa thoáng |
| cửa gió | cửa chiếu sáng | cửa thông khí | cửa trời lớn |