Từ đồng nghĩa với "cửu"
| cửu phẩm | cửu thiên | cửu huyền | cửu trùng |
| cửu ngũ | cửu tộc | cửu lưu | cửu khúc |
| cửu sắc | cửu tinh | cửu đỉnh | cửu bậc |
| cửu nguyên | cửu giới | cửu thiên đường | cửu âm |
| cửu dương | cửu vĩ | cửu hồn | cửu lân |
| cửu phẩm | cửu thiên | cửu huyền | cửu trùng |
| cửu ngũ | cửu tộc | cửu lưu | cửu khúc |
| cửu sắc | cửu tinh | cửu đỉnh | cửu bậc |
| cửu nguyên | cửu giới | cửu thiên đường | cửu âm |
| cửu dương | cửu vĩ | cửu hồn | cửu lân |