Từ đồng nghĩa với "cửu chương"
| cửu chương | chín chương | bảng cửu chương | phần |
| khung | nội dung | số | cuộc gọi |
| câu | chương | phép toán | bảng số |
| bảng tính | bảng học | bảng phép | phép nhân |
| phép cộng | phép chia | phép trừ | học toán |
| toán học |
| cửu chương | chín chương | bảng cửu chương | phần |
| khung | nội dung | số | cuộc gọi |
| câu | chương | phép toán | bảng số |
| bảng tính | bảng học | bảng phép | phép nhân |
| phép cộng | phép chia | phép trừ | học toán |
| toán học |