Từ đồng nghĩa với "cửu ngũ"
| vua | nguyên thủ | quốc vương | đế vương |
| hoàng đế | thiên tử | vương | chúa |
| lãnh đạo | cai trị | ngôi báu | ngai vàng |
| ngôi vua | đại vương | tôn quý | bậc thầy |
| bậc cao | bậc nhất | cửu trùng | cửu phẩm |
| vua | nguyên thủ | quốc vương | đế vương |
| hoàng đế | thiên tử | vương | chúa |
| lãnh đạo | cai trị | ngôi báu | ngai vàng |
| ngôi vua | đại vương | tôn quý | bậc thầy |
| bậc cao | bậc nhất | cửu trùng | cửu phẩm |