Từ đồng nghĩa với "cửu tuyển"
| cửu khúc | cửu lưu | cửu thiên | cửu trùng |
| cửu tộc | cửu huyền | cửu long | cửu ngọc |
| cửu phẩm | cửu thiên môn | cửu thiên đài | cửu thiên sơn |
| cửu thiên hạ | cửu thiên vân | cửu thiên hải | cửu thiên lâm |
| cửu thiên tôn | cửu thiên quang | cửu thiên phúc | cửu thiên tịch |