Từ đồng nghĩa với "cữ"
| kiêng cữ | sự kiêng cữ | kiêng khem | sự kiêng khem |
| tiết chế | điều độ | kiềm chế | tự kiềm chế |
| sự nhịn ăn | cữ mưa | cữ rét | cữ trời |
| khoảng thời gian | khoảng dùng | thước mẫu | chuẩn mực |
| dạo | chừng | căng | dây làm cữ |
| kiêng cữ | sự kiêng cữ | kiêng khem | sự kiêng khem |
| tiết chế | điều độ | kiềm chế | tự kiềm chế |
| sự nhịn ăn | cữ mưa | cữ rét | cữ trời |
| khoảng thời gian | khoảng dùng | thước mẫu | chuẩn mực |
| dạo | chừng | căng | dây làm cữ |