Từ đồng nghĩa với "cự phú"
| giàu có | phú quý | giàu sang | cực kỳ giàu |
| tài phiệt | đại gia | cự phú | người giàu |
| tỷ phú | trùm tài chính | người có của | người có tiền |
| người có tài sản | người thừa kế | người đầu tư | người buôn bán |
| người kinh doanh | người làm ăn | người sở hữu | người thành đạt |