Từ đồng nghĩa với "cực ï"
| cực điểm | cực bắc | cực nam | điểm cực |
| điểm tận cùng | điểm xa nhất | điểm đối lập | điểm cực trị |
| điểm cực đoan | điểm mút | điểm cuối | điểm khắc nghiệt |
| cực trị | cực đoan | cực hạn | cực quang |
| cực từ | cực điện | cực dương | cực âm |
| cực điểm | cực bắc | cực nam | điểm cực |
| điểm tận cùng | điểm xa nhất | điểm đối lập | điểm cực trị |
| điểm cực đoan | điểm mút | điểm cuối | điểm khắc nghiệt |
| cực trị | cực đoan | cực hạn | cực quang |
| cực từ | cực điện | cực dương | cực âm |