Từ đồng nghĩa với "cựu truyền"
| cổ truyền | truyền thống | cổ xưa | cổ điển |
| lỗi thời | cũ kỹ | xưa cũ | thời xưa |
| di sản | tín ngưỡng | phong tục | tập quán |
| huyền thoại | nguyên thủy | cổ tích | cổ nhân |
| tôn ti | tôn trọng | bảo tồn | di tích |
| cổ truyền | truyền thống | cổ xưa | cổ điển |
| lỗi thời | cũ kỹ | xưa cũ | thời xưa |
| di sản | tín ngưỡng | phong tục | tập quán |
| huyền thoại | nguyên thủy | cổ tích | cổ nhân |
| tôn ti | tôn trọng | bảo tồn | di tích |