Từ đồng nghĩa với "c ạch"
| rệu rã | hỏng hóc | kêu lạch cạch | lạch cạch |
| lỏng lẻo | xộc xệch | không đều | kêu ọc ạch |
| kêu lộc cộc | khập khiễng | không êm | sắp hỏng |
| bị hư | bị rệu | bị lỏng | bị kêu |
| kêu lạch bạch | kêu lộc cộc | kêu ọc | kêu lạch |
| rệu rã | hỏng hóc | kêu lạch cạch | lạch cạch |
| lỏng lẻo | xộc xệch | không đều | kêu ọc ạch |
| kêu lộc cộc | khập khiễng | không êm | sắp hỏng |
| bị hư | bị rệu | bị lỏng | bị kêu |
| kêu lạch bạch | kêu lộc cộc | kêu ọc | kêu lạch |