Từ đồng nghĩa với "ca la thẩu"
| món ăn | củ cải | su hào | rau củ |
| xì dầu | muối | món ăn vặt | món ăn truyền thống |
| món ăn dân dã | món ăn chế biến | món ăn từ củ | món ăn từ rau |
| món ăn miền Bắc | món ăn miền Trung | món ăn miền Nam | món ăn chay |
| món ăn gia đình | món ăn ngon | món ăn đặc sản | món ăn đơn giản |