Từ đồng nghĩa với "ca vũ"
| biểu diễn nghệ thuật | hát và nhảy | tạp kỹ | chương trình tạp kỹ |
| đêm nghiệp dư | đoàn kịch | múa hát | biểu diễn |
| ca múa | nghệ thuật biểu diễn | hát múa | múa |
| ca hát | sân khấu | hội diễn | buổi biểu diễn |
| chương trình nghệ thuật | tiết mục | hội thi | trình diễn |