Từ đồng nghĩa với "cam phận"
| cam chịu | đầu hàng | chịu đựng | sống cam phận |
| chấp nhận | khó khăn | bất lực | tự an ủi |
| không thể thay đổi | định mệnh | số phận | nghiệp chướng |
| tâm phục | tâm nguyện | trách nhiệm | nghĩa vụ |
| cống hiến | tận tâm | hứa hẹn | cam kết |
| cam chịu | đầu hàng | chịu đựng | sống cam phận |
| chấp nhận | khó khăn | bất lực | tự an ủi |
| không thể thay đổi | định mệnh | số phận | nghiệp chướng |
| tâm phục | tâm nguyện | trách nhiệm | nghĩa vụ |
| cống hiến | tận tâm | hứa hẹn | cam kết |