Từ đồng nghĩa với "can phạm"
| kẻ tội phạm | tội phạm | kẻ phạm tội | can phạm |
| đồng phạm | kẻ đồng loã | a tòng | kẻ a tòng |
| kẻ đồng phạm | người đồng phạm | kẻ tiếp tay | kẻ xúi giục |
| kẻ chủ mưu | kẻ gây án | người gây án | kẻ vi phạm |
| người vi phạm | kẻ phạm pháp | kẻ lừa đảo | kẻ buôn lậu |