Từ đồng nghĩa với "cao đỏng"
| cao dong dỏng | cao | gầy | thon |
| mảnh mai | thon thả | nhỏ nhắn | dỏng dảnh |
| mảnh | tinh tế | thanh thoát | nhẹ nhàng |
| thướt tha | điệu đà | duyên dáng | cao ráo |
| thon gọn | khôi ngô | đẹp trai | đẹp gái |
| cao dong dỏng | cao | gầy | thon |
| mảnh mai | thon thả | nhỏ nhắn | dỏng dảnh |
| mảnh | tinh tế | thanh thoát | nhẹ nhàng |
| thướt tha | điệu đà | duyên dáng | cao ráo |
| thon gọn | khôi ngô | đẹp trai | đẹp gái |