Từ đồng nghĩa với "cao đan hoàn tán"
| cao đơn hoàn tán | cao đơn | đơn giản | đơn độc |
| đơn lẻ | đơn chiếc | đơn thuần | đơn côi |
| đơn phương | đơn điệu | đơn sắc | đơn vị |
| đơn hàng | đơn thư | đơn giản hóa | đơn giản hóa |
| đơn giản nhất | đơn giản hóa | đơn giản hóa | đơn giản hóa |
| cao đơn hoàn tán | cao đơn | đơn giản | đơn độc |
| đơn lẻ | đơn chiếc | đơn thuần | đơn côi |
| đơn phương | đơn điệu | đơn sắc | đơn vị |
| đơn hàng | đơn thư | đơn giản hóa | đơn giản hóa |
| đơn giản nhất | đơn giản hóa | đơn giản hóa | đơn giản hóa |