Từ đồng nghĩa với "cao cường"
| hùng mạnh | mạnh mẽ | vĩ đại | xuất sắc |
| tài ba | kiệt xuất | thượng thừa | đỉnh cao |
| tuyệt vời | bản lĩnh | cường tráng | khả năng vượt trội |
| năng lực cao | tinh thông | thông minh | tài năng |
| đầy sức sống | có sức mạnh | có bản lĩnh | có tài năng |
| hùng mạnh | mạnh mẽ | vĩ đại | xuất sắc |
| tài ba | kiệt xuất | thượng thừa | đỉnh cao |
| tuyệt vời | bản lĩnh | cường tráng | khả năng vượt trội |
| năng lực cao | tinh thông | thông minh | tài năng |
| đầy sức sống | có sức mạnh | có bản lĩnh | có tài năng |