Từ đồng nghĩa với "cao kì"
| kiêu kì | tráng lệ | lộng lẫy | hoa mỹ |
| sang trọng | quý phái | vĩ đại | huy hoàng |
| tuyệt diệu | đẹp đẽ | mỹ lệ | thượng lưu |
| đẳng cấp | tôn quý | thần thánh | cao sang |
| điệu đà | trang trọng | kỳ diệu | huyền bí |
| kiêu kì | tráng lệ | lộng lẫy | hoa mỹ |
| sang trọng | quý phái | vĩ đại | huy hoàng |
| tuyệt diệu | đẹp đẽ | mỹ lệ | thượng lưu |
| đẳng cấp | tôn quý | thần thánh | cao sang |
| điệu đà | trang trọng | kỳ diệu | huyền bí |