Từ đồng nghĩa với "cao kểu"
| cao lêu nghêu | cao ngất | cao vống | cao vượt |
| cao chót vót | cao ráo | cao lớn | cao lêu |
| cao thẳng | cao tầm | cao mảnh | cao nhòng |
| cao lêu nghêu | gầy gò | mảnh khảnh | gầy nhẳng |
| gầy guộc | mảnh mai | thon thả | nhỏ nhắn |
| cao lêu nghêu | cao ngất | cao vống | cao vượt |
| cao chót vót | cao ráo | cao lớn | cao lêu |
| cao thẳng | cao tầm | cao mảnh | cao nhòng |
| cao lêu nghêu | gầy gò | mảnh khảnh | gầy nhẳng |
| gầy guộc | mảnh mai | thon thả | nhỏ nhắn |