Từ đồng nghĩa với "cao lâu"
| tiệm ăn | nhà hàng | quán ăn | quán nhậu |
| quán cơm | quán phở | quán bún | quán mì |
| quán trà | quán cà phê | quán đồ ăn nhanh | quán ăn vặt |
| quán ăn đường phố | quán hải sản | quán lẩu | quán nướng |
| quán bánh | quán xôi | quán chè | quán thịt nướng |
| tiệm ăn | nhà hàng | quán ăn | quán nhậu |
| quán cơm | quán phở | quán bún | quán mì |
| quán trà | quán cà phê | quán đồ ăn nhanh | quán ăn vặt |
| quán ăn đường phố | quán hải sản | quán lẩu | quán nướng |
| quán bánh | quán xôi | quán chè | quán thịt nướng |